
Phụ lục tham khảo
Để khách hàng dễ lựa chọn, Hải Sơn Kim đã xây dựng bảng vật liệu cho từng gói dịch vụ từ phần thô đến phần hoàn thiện. Chúng tôi luôn đảm bảo mọi vật tư sử dụng đều đạt chuẩn và có nguồn gốc rõ ràng.
| VẬT TƯ XÂY DỰNG PHẦN THÔ | GÓI TIÊU CHUẨN | GÓI NÂNG CAO |
| Xi măng | Xi măng Hà Tiên, Insee | |
| Thép | Thép Việt Nhật CB3, Pomina SD295 | Thép Việt Nhật CB4 Pomina SD390 |
| Bê tông thương phẩm | Bê tông tươi mác 250 | Bê tông tươi mác 300 |
| Cát | Cát bê tông hạt lớn
Cát xây tô hạt trung |
|
| Đá | Đá 1×2 cho công tác bê tông
Đá 4×6 cho công tác lăm le (làm nền, làm lê…) |
|
| Gạch xây | Gạch tuynel nhà máy | Gạch Tám Quỳnh |
| Ống thoát nước | Ống uPVC Bình Minh | |
| Ống cấp nước lạnh | Ống uPVC Bình Minh | Ống PPR Bình Minh |
| Ống cấp nước nóng | Ống PPR Bình Minh | Ống PPR Vesbo |
| Cáp điện thoại, truyền hình | Cáp MPE | Cáp Sino |
| Cáp internet | CAT5 | CAT6 |
| Chống thấm | Kova CT11A, Sika 1F | Sika Topseal 107, PAS P200 |
| Ống luồn dây điện âm sàn BTCT | Ống cứng MPE | Ống cứng Sino |
| Ống luồn dây điện âm tường | Ống ruột gà Sino, MPE | Ống cứng Sino |
| Dây điện | Dây điện cadivi 7 lõi | |
| Tôn, ngói | Ngói Nippon, Tôn Nam Kim, Đông Á | Ngói Thái Lan, Tôn Hoa Sen |
| Hệ thống tiếp địa | Lắp đặt hệ thống tiếp địa (cọc tiếp địa, dây TE) | |
| Coffa | Coffa phủ phim cao cấp | |
| VẬT TƯ XÂY DỰNG PHẦN HOÀN THIỆN | GÓI CƠ BẢN | GÓI TIÊU CHUẨN | GÓI NÂNG CAO |
| GẠCH ỐP LÁT | |||
| Gạch nền các tầng | Đồng Tâm, Prime, Bạch Mã, Viglacera, Taicera, Tasa
(≤ 300.000đ/m²) |
Đồng Tâm, Prime, Bạch Mã, Viglacera, Taicera, Tasa
(≤ 350.000đ/m²) |
Đồng Tâm, Prime, Bạch Mã, Viglacera, Taicera, Tasa
(≤ 450.000đ/m²) |
| Gạch nền sân thượng, sân trước sau | Đồng Tâm, Prime, Bạch Mã, Viglacera, Taicera, Tasa
(≤ 180.000đ/m²) |
Đồng Tâm, Prime, Bạch Mã, Viglacera, Taicera, Tasa
(≤ 200.000đ/m²) |
Đồng Tâm, Prime, Bạch Mã, Viglacera, Taicera, Tasa
(≤ 350.000đ/m²) |
| Gạch nền vệ sinh | Đồng Tâm, Prime, Bạch Mã, Viglacera, Taicera, Tasa
(≤ 180.000đ/m²) |
Đồng Tâm, Prime, Bạch Mã, Viglacera, Taicera, Tasa
(≤ 260.000đ/m²) |
Đồng Tâm, Prime, Bạch Mã, Viglacera, Taicera, Tasa
(≤ 300.000đ/m²) |
| Gạch ốp tường vệ sinh | Đồng Tâm, Prime, Bạch Mã, Viglacera, Taicera, Tasa
(≤ 230.000đ/m²) |
Đồng Tâm, Prime, Bạch Mã, Viglacera, Taicera, Tasa
(≤ 280.000đ/m²) |
Đồng Tâm, Prime, Bạch Mã, Viglacera, Taicera, Tasa
(≤ 350.000đ/m²) |
| Keo dán gạch | Keo Sika | Keo Sika | Keo Weber |
| Keo chà ron | Keo Sika | Keo Weber, cá sấu | Keo Weber, cá sấu |
| SƠN NƯỚC | |||
| Sơn nước trong nhà bao gồm phụ kiện thi công: Rulo, cọ, giấy nhám,… | Sơn Maxilite, Expo, Bột trét trong nhà Việt Mỹ
(≤ 50.000đ/m²) |
Sơn Nippon, Dura, Bột trét trong nhà Nippon.
(≤ 60.000đ/m²) |
Sơn Dulux, Jotun, Bột trét trong nhà Dulux, Jotun
(≤ 80.000đ/m²) |
| Sơn nước ngoài nhà bao gồm phụ kiện thi công: Rulo, cọ, giấy nhám,… | Sơn Maxilite, Expo, Bột trét ngoài nhà Việt Mỹ
(≤ 55.000đ/m²) |
Sơn Nippon, Dura, Bột trét ngoài nhà Nippon
(≤ 65.000đ/m2) |
Sơn Nippon, Jotun, Bột trét ngoài nhà Nippon
(≤ 85.000đ/m²) |
| CỬA | |||
| Cửa đi mặt tiền chính | Cửa nhựa, lõi thép sparklee kèm phụ kiện GQ
(≤ 2.000.000 đ/m²) |
Cửa nhôm Xingfa Việt Nam dày 1.4mm, kính cường lực 8mm, phụ kiện Huy Hoàng
(≤ 2.550.000 đ/m²) |
Cửa nhôm Xingfa Việt Nam dày 2.0 mm, kính cường lực 8mm, phụ kiện Draho
(≤ 2.800.000 đ/m²) |
| Cửa đi các phòng | Cửa gỗ công nghiệp sơn màu hoặc cửa nhựa Đài Loan
(≤ 3.500.000 đ/bộ) |
Cửa gỗ công nghiệp HDF phủ veneer
(≤ 4.500.000 đ/bộ) |
Cửa gỗ căm xe cánh dày 3.8cm, chỉ chìm
(≤ 4.300.000 đ/m²) |
| Cửa sổ mặt tiền chính | Cửa nhựa, lõi thép sparklee kèm phụ kiện GQ
(≤ 2.000.000 đ/m²) |
Cửa nhôm Xingfa Việt Nam dày 1.4mm, kính cường lực 8mm, phụ kiện Huy Hoàng
(≤ 2.550.000 đ/m²) |
Cửa nhôm Xingfa Việt Nam dày 2.0 mm, kính cường lực 8mm, phụ kiện Draho
(≤ 2.800.000 đ/m²) |
| Cửa đi phòng vệ sinh | Cửa nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm hoặc cửa nhựa Đài Loan)
(≤ 3.200.000 đ/bộ) |
Cửa nhôm Xingfa Việt Nam dày 1.4mm, kính cường lực 8mm, phụ kiện Huy Hoàng
(≤ 2.550.000 đ/m2) |
Cửa nhôm Xingfa Việt Nam dày 2.0 mm, kính cường lực 8mm, phụ kiện Draho
(≤ 2.800.000 đ/m2) |
| Khóa cửa đi mặt tiền, cửa phòng | Khóa tay nắm tròn
(≤ 450.000 đ/bộ) |
Khóa tay gạt
(≤ 600.000 đ/bộ) |
Khóa tay gạt
(≤ 850.000 đ/bộ) |
| Khóa cửa vệ sinh | Khóa tay nắm tròn
(≤ 350.000 đ/bộ) |
Khóa tay gạt
(≤ 450.000 đ/bộ) |
Khóa tay gạt
(≤ 350.000 đ/bộ) |
| Khóa cửa cổng | ≤ 800.000 đ/bộ | ≤ 1.200.000 đ/bộ | ≤ 1.500.000 đ/bộ |
| Khung sắt bảo vệ cửa sổ mặt tiền | Sắt hộp 20x20x1mm, mẫu đơn giản, sơn dầu
(≤ 500.000 đ/m²) |
Sắt hộp mạ kẽm 20x20x1mm, mẫu đơn giản, sơn dầu
(≤ 600.000 đ/m²) |
Sắt hộp mạ kẽm 25x25x1mm, mẫu đơn giản, sơn dầu
(≤ 700.000 đ/m²) |
| CẦU THANG | |||
| Lan can cầu thang | Lan can sắt hộp 20x20x1mm, mẫu đơn giản, sơn dầu
(≤ 550.000 đ/m²) |
Lan can sắt hộp 25x25x1mm, mẫu đơn giản, sơn dầu
(≤ 650.000 đ/m²) |
Lan can kính cường lực 10mm, trụ inox 304
(≤ 1.100.000 đ/m²) |
| Tay vịn cầu thang | Tay vịn gỗ sồi D60 60x60mm
(≤ 500.000 đ/md) |
Tay vịn gỗ căm xe 60×80
(≤ 600.000 đ/md) |
Tay vịn gỗ căm xe 60×80
(≤ 600.000 đ/md) |
| Trụ cầu thang | Trụ gỗ căm xe
(≤ 2.500.000 đ/m²) |
Trụ gỗ căm xe
(≤ 3.400.000 đ/m²) |
Trụ gỗ căm xe
(≤ 4.000.000 đ/m²) |
| ĐÁ GRANITE | |||
| Đá granite mặt tiền tầng trệt | Đá trắng suối lau, Hồng Phan Rang, Tím Hoa Cà | Đá Xanh đen Campuchia, Trắng Ấn Độ, Hồng Gia Lai | Đá Marble, Kim sa trung, đá nhân tạo |
| Đá granite mặt cầu thang | Đá trắng suối lau, Hồng Phan Rang, Tím Hoa Cà | Đá Xanh đen Campuchia, Trắng Ấn Độ, Hồng Gia Lai | Đá Marble, Kim sa trung, đá nhân tạo |
| Đá granite len cầu thang, ngạch cửa | Đá trắng suối lau, Hồng Phan Rang, Tím Hoa Cà | Đá Xanh đen Campuchia, Trắng Ấn Độ, Hồng Gia Lai | Đá Marble, Kim sa trung, đá nhân tạo |
| Đá granite tam cấp (nếu có) | Đá trắng suối lau, Hồng Phan Rang, Tím Hoa Cà | Đá Xanh đen Campuchia, Trắng Ấn Độ, Hồng Gia Lai | Đá Marble, Kim sa trung, đá nhân tạo |
| THIẾT BỊ ĐIỆN | |||
| Vỏ tủ điện tổng và tủ điện tầng | Sino | Sino | Sino |
| MCB, công tắc, ổ cắm | Sino | Panasonic Wide | Panasonic Wide |
| Ổ cắm internet, điện thoại, truyền hình cáp | Sino | Panasonic Wide | Panasonic Wide |
| Đèn chiếu sáng các phòng | Đèn Lead tròn Panasonic (6 bóng mỗi phòng) hoặc Đèn Lead tuýp Panasonic (2 bóng mỗi phòng) | Đèn Lead tròn Panasonic (8 bóng mỗi phòng) hoặc Đèn Lead tuýp Panasonic (4 bóng mỗi phòng) | Đèn Lead tròn Panasonic (10 bóng mỗi phòng) hoặc Đèn Lead tuýp Panasonic (6 bóng mỗi phòng) |
| QUẠT HÚT PHÒNG
VỆ SINH |
|||
| Đèn vệ sinh | Đèn mâm ốp trần (1 cái /phòng)
≤ 200.000đ / đèn hoặc Đèn Lead trong Panasonic (2 cái / phòng) ≤ 130.000đ / đèn |
Đèn mâm ốp trần (1 cái /phòng)
≤ 300.000đ / đèn hoặc Đèn Lead trong Panasonic (2 cái / phòng) ≤ 150.000đ / đèn |
Đèn mâm ốp trần (1 cái /phòng)
≤ 400.000đ / đèn hoặc Đèn Lead trong Panasonic (2 cái / phòng) ≤ 170.000đ / đèn |
| Đèn cầu thang | ≤ 300.000đ / đèn | ≤ 400.000đ / đèn | ≤ 800.000đ / đèn |
| Đèn ban công | ≤ 300.000đ / đèn | ≤ 400.000đ / đèn | ≤ 600.000đ / đèn |
| Đèn trang trí bếp | ≤ 1.500.000đ / đèn | ≤ 2.500.000đ / đèn | ≤ 5.000.000đ / đèn |
| Đèn hắt trang trí trần | Led dây 8m mỗi phòng
≤ 80.000 đ/m |
Led dây 10m mỗi phòng
≤ 80.000 đ/m |
Led dây 15m mỗi phòng
≤ 80.000 đ/m |
| THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| Bồn cầu | Inax, Ceasar, Viglacera
≤ 3.000.000 đ/cái |
Inax, Ceasar, American Standard
≤ 4.000.000 đ/cái |
Toto, Inax, American Standard
≤ 6.000.000 đ/cái |
| Lavabo và bộ xả | Inax, Ceasar, Viglacera
≤ 1.100.000 đ/cái |
Inax, Ceasar, American Standard
≤ 1.600.000 đ/cái |
Toto, Inax, American Standard
≤ 3.000.000 đ/cái |
| Vòi lavabo | Vòi lạnh Inax, Ceasar, Viglacera
≤ 700.000 đ/cái |
Vòi nóng lạnh Inax, Ceasar, American Standard
≤ 1.400.000 đ/cái |
Vòi nóng lạnh Toto, Inax, American Standard
≤ 2.500.000 đ/cái |
| Sen tắm | Inax, Ceasar, Viglacera
≤ 1.100.000 đ/cái |
Inax, Ceasar, American Standard
≤ 2.100.000 đ/cái |
Toto, Inax, American Standard
≤ 3.000.000 đ/cái |
| Vòi xịt vệ sinh | Inax, Ceasar, Viglacera
≤ 200.000 đ/cái |
Inax, Ceasar, American Standard
≤ 250.000 đ/cái |
Toto, Inax, American Standard
≤ 400.000 đ/cái |
| Phụ kiện phòng vệ sinh: gương soi, kệ xà phòng, ly bàn chải, móc treo khăn, treo quần áo,… | Inax, Ceasar, Viglacera
≤ 800.000 đ/cái |
Inax, Ceasar, American Standard
≤ 1.000.000 đ/cái |
Toto, Inax, American Standard
≤ 1.500.000 đ/cái |
| THIẾT BỊ NƯỚC | |||
| Bồn nước Inox | Tân Á Đại Thành, Toàn Mỹ 1000L
≤ 6.000.000 đ/cái |
Tân Á Đại Thành, Toàn Mỹ 1500L
≤ 8.500.000 đ/cái |
Tân Á Đại Thành, Toàn Mỹ 2000L
≤ 10.000.000 đ/cái |
| Chân sắt bồn nước | Chân bồn sắt V5
≤ 2.000.000 đ/cái |
Chân bồn sắt V5
≤ 2.000.000 đ/cái |
Chân bồn sắt V5
≤ 2.000.000 đ/cái |
| Máy bơm nước | Máy bơm Panasonic 200W
≤ 2.000.000 đ/cái |
Máy bơm Panasonic 200W
≤ 2.000.000 đ/cái |
Máy bơm Panasonic 250W
≤ 3.000.000 đ/cái |
| Máy nước nóng NLMT | Máy NLMT Tân Á Đại Thành, Toàn Mỹ 130L
≤ 8.600.000 đ/cái |
Máy NLMT Tân Á Đại Thành, Toàn Mỹ 160L
≤ 9.500.000 đ/cái |
Máy NLMT Tân Á Đại Thành, Toàn Mỹ 180L
≤ 10.500.000 đ/cái |
| Vòi sân thượng, ban công, sân trước sau | Inax, Ceasar, Vilglacera
≤ 150.000 đ/cái |
Inax, Ceasar, American Standard
≤ 200.000 đ/cái |
Toto, Inax, American Standard
≤ 350.000 đ/cái |
| Phễu thu sàn | Phễu Inox chống hôi
≤ 150.000 đ/cái |
Phễu Inox chống hôi
≤ 200.000 đ/cái |
Phễu Inox chống hôi
≤ 350.000 đ/cái |
| Cầu chắc rắn | Cầu inox
≤ 150.000 đ/cái |
Cầu inox
≤ 200.000 đ/cái |
Cầu inox
≤ 350.000 đ/cái |
| HẠNG MỤC KHÁC | |||
| Trần thạch cao | Khung M29, tấm Gyproc 9mm Vĩnh Tường
≤ 175.000 đ/m² |
Khung Tk4000, tấm Gyproc 9mm Vĩnh Tường
≤ 180.000 đ/m² |
Khung Alpha, tấm Gyproc 9mm Vĩnh Tường
≤ 190.000 đ/m² |
| Lan can ban công | Lan can sắt hộp 20x20x1mm mẫu đơn giản, sơn dầu
≤ 550.000 đ/md |
Lan can sắt hộp 25x25x1mm mẫu chỉ định, sơn dầu
≤ 650.000 đ/md |
Lan can kính cường lực 10mm, trụ inox 304
≤ 1.100.000 đ/md |
| Tay vịn lan can ban công | Tay vịn sắt hộp
≤ 300.000 đ/md |
Tay vịn sắt hộp
≤ 300.000 đ/md |
Tay vịn inox
≤ 450.000 đ/md |
| Cửa cổng | Cổng sắt hộp dày 1.0 mm, mẫu đơn giản, sơn dầu | Cổng sắt hộp dày 1.2 mm, mẫu chỉ định, sơn dầu | Cổng sắt hộp dày 1.4 mm, mẫu chỉ định, sơn dầu |
| Mái lấy sáng cầu thang, ô thông tầng | Khung sắt hộp 20x20x1 mm, sơn dầu
≤ 600.000 đ/m² Tấm lợp kính cường lực 8 mm ≤ 750.000 đ/m² |
Khung sắt hộp 25x25x1.2 mm, sơn dầu
≤ 700.000 đ/m² Tấm lợp kính cường lực 8 mm ≤ 750.000 đ/m² |
Khung sắt hộp 25x25x1.2 mm, sơn dầu
≤ 700.000 đ/m² Tấm lợp kính cường lực 10 mm ≤ 850.000 đ/m² |
| Ống đồng máy lạnh | Ống đồng Thái Lan 7gem, < 40m
270.000 đ/md |
Ống đồng Thái Lan 7gem, < 50m
270.000 đ/md |
Ống đồng Thái Lan 7gem, < 80m
270.000 đ/md |
